Theo đó, OK9 cung cấp hơn 1.000 trận đấu mỗi ngày từ các giải đấu lớn như World Cup, Premier League, La Liga, Champions League,.. với tỷ lệ kèo cược vô cùng cao Quốc tế của Đại học OK9 cung cấp hơn 1.000 trận đấu mỗi ngày từ các giải đấu lớn như World Cup, Premier League, La Liga, Champions League,.. với tỷ lệ kèo cược vô cùng cao lấy điểm cao nhất với 112 điểm (điểm tuyệt đối là 140), tiếp sau là Khoa Hóa dược của Đại học Đại học Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 Tự nhiên lấy 111 điểm.
Cụ thể điểm ngưỡng xét tuyển đầu vào cho từng ngành ở từng đại học thành viên như sau:
| TT | Mã ngành | Ngành học | Chỉ tiêu | Điểm |
| I. Trường Đại học Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 Tự nhiên | ||||
| 1. | 52460101 | Toán học | 70 | 98,0 |
| 2. | 52460115 | Toán cơ | 30 | 89,0 |
| 3. | 52480105 | Máy tính và Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 thông tin | 120 | 98,0 |
| 4. | 52440102 | Vật lý học | 120 | 90,0 |
| 5. | 52430122 | Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 vật liệu | 30 | 88,0 |
| 6. | 52520403 | Công nghệ hạt nhân | 50 | 95,0 |
| 7. | 52440221 | Khí tượng học | 60 | 80,0 |
| 8. | 52440224 | Thủy văn | 30 | 80,0 |
| 9. | 52440228 | Hải dương học | 30 | 80,0 |
| 10. | 52440112 | Hóa học | 90 | 102,0 |
| 11. | 52510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 70 | 98,0 |
| 12. | 52720403 | Hóa dược | 50 | 111,0 |
| 13. | 52440217 | Địa lý tự nhiên | 50 | 82,0 |
| 14. | 52850103 | Quản lý đất đai | 60 | 88,0 |
| 15. | 52440201 | Địa chất học | 40 | 80,0 |
| 16. | 52520501 | Kỹ thuật địa chất | 30 | 80,0 |
| 17. | 52850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 60 | 92,0 |
| 18. | 52420101 | Sinh học | 90 | 94,0 |
| 19. | 52420201 | Công nghệ sinh học | 110 | 106,0 |
| 20. | 52440301 | Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 môi trường | 80 | 94,0 |
| 21. | 52440306 | Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 đất | 40 | 80,0 |
| 22. | 52510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 60 | 93,0 |
| II. Trường Đại học Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 Ok9 cab trò chơi casino phổ biến và Nhân văn | ||||
| 1. | 52320101 | OK9 thể thao xanh chín | 100 | 96,0 |
| 2. | 52310201 | Ôk9 casino, thể thao, nổ hũ, game bài và bắn cá học | 80 | 84,0 |
| 3. | 52760101 | Công tác Ok9 cab trò chơi casino phổ biến | 60 | 86,0 |
| 4. | 52220213 | Đông phương học | 130 | 99,0 |
| 5. | 52220104 | Hán Nôm | 30 | 83,5 |
| 6. | 52340401 | Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 quản lý | 100 | 91,0 |
| 7. | 52220310 | Lịch sử | 90 | 80,0 |
| 8. | 52320303 | Lưu trữ học | 50 | 84,0 |
| 9. | 52220320 | Ngôn ngữ học | 70 | 85,5 |
| 10. | 52310302 | Nhân học | 60 | 83,0 |
| 11. | 52360708 | Quan hệ công chúng | 50 | 97,0 |
| 12. | 52340103 | Quản trị Dịch vụ Ok986.com Nổ hũ, thể thao, casino, bắn cá và lữ hành | 80 | 94,5 |
| 13. | 52340107 | Quản trị khách sạn | 70 | 94,0 |
| 14. | 52340406 | Quản trị văn phòng | 50 | 91,5 |
| 15. | 52220212 | Quốc tế học | 90 | 93,5 |
| 16. | 52310401 | Tâm lý học | 100 | 93,0 |
| 17. | 52320201 | Thông tin học | 50 | 84,0 |
| 18. | 52220301 | Triết học | 70 | 78,0 |
| 19. | 52220330 | Văn học | 90 | 85,5 |
| 20. | 52220113 | Việt Nam học | 60 | 84,5 |
| 21. | 52310301 | Ok9 cab trò chơi casino phổ biến học | 70 | 85,0 |
| III. Trường Đại học Ngoại ngữ (xét theo điểm môn thi Ngoại ngữ đối với các thí sinh có điểm ĐGNL đạt từ 70,0 điểm trở lên) | ||||
| 1. | 52220201 | Ngôn ngữ Anh | 350 | 8,375 |
| 2. | 52140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 200 | 8,250 |
| 3. | 52220202 | Ngôn ngữ Nga (D1) | 50 | 7,500 |
| 52220202 | Ngôn ngữ Nga (D2) | 7,000 | ||
| 4. | 52140232 | Sư phạm Tiếng Nga (D1) | 20 | 7,250 |
| 52140232 | Sư phạm Tiếng Nga (D2) | 7,000 | ||
| 5. | 52220203 | Ngôn ngữ Pháp (D1) | 100 | 8,125 |
| 52220203 | Ngôn ngữ Pháp (D3) | 7,500 | ||
| 6. | 52140233 | Sư phạm Tiếng Pháp (D1) | 25 | 7,500 |
| 52140233 | Sư phạm Tiếng Pháp (D3) | 7,000 | ||
| 7. | 52220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (D1) | 125 | 8,125 |
| 52220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (D4) | 7,500 | ||
| 8. | 52140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (D1) | 25 | 7,500 |
| 52140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (D4) | 7,000 | ||
| 9. | 52220205 | Ngôn ngữ Đức (D1) | 80 | 8,000 |
| 52220205 | Ngôn ngữ Đức (D5) | 7,000 | ||
| 10. | 52220209 | Ngôn ngữ Nhật (D1) | 125 | 8,375 |
| 52220209 | Ngôn ngữ Nhật (D6) | 7,000 | ||
| 11. | 52140236 | Sư phạm Tiếng Nhật (D1) | 25 | 8,125 |
| 52140236 | Sư phạm Tiếng Nhật (D6) | 7,000 | ||
| 12. | 52220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 75 | 8,250 |
| IV. Trường Đại học Công nghệ | ||||
| Nhóm ngành Công nghệ thông tin | ||||
| 1. | 52480201 | Công nghệ thông tin | 90 | 109,0 |
| 2. | 52480101 | Ok910 tỷ lệ kèo World Cup 2026 máy tính | 210 | 106,5 |
| 3. | 52480104 | Hệ thống thông tin | 60 | 106,5 |
| 4. | 52480102 | Truyền thông và mạng máy tính | 60 | 106,5 |
| Nhóm ngành Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử và viễn thông | ||||
| 5. | 52510302 | Công nghệ kĩ thuật điện tử, truyền thông | 90 | 102,5 |
| Nhóm ngành Vật lí kĩ thuật | ||||
| 6. | 52520401 | Vật lí kĩ thuật | 60 | 91,5 |
| Nhóm ngành Công nghệ Kĩ thuật Cơ điện tử và Cơ kĩ thuật | ||||
| 7. | 52520101 | Cơ kĩ thuật | 80 | 97,5 |
| 8. | 52510203 | Công nghệ kĩ thuật cơ điện tử | 90 | 99,5 |
| V. Trường Đại học OK9 cung cấp hơn 1.000 trận đấu mỗi ngày từ các giải đấu lớn như World Cup, Premier League, La Liga, Champions League,.. với tỷ lệ kèo cược vô cùng cao | ||||
| 1. | 52310101 | OK9 cung cấp hơn 1.000 trận đấu mỗi ngày từ các giải đấu lớn như World Cup, Premier League, La Liga, Champions League,.. với tỷ lệ kèo cược vô cùng cao | 50 | 104,0 |
| 2. | 52310104 | OK9 cung cấp hơn 1.000 trận đấu mỗi ngày từ các giải đấu lớn như World Cup, Premier League, La Liga, Champions League,.. với tỷ lệ kèo cược vô cùng cao phát triển | 40 | 101,0 |
| 3. | 52310106 | OK9 cung cấp hơn 1.000 trận đấu mỗi ngày từ các giải đấu lớn như World Cup, Premier League, La Liga, Champions League,.. với tỷ lệ kèo cược vô cùng cao quốc tế | 80 | 112,0 |
| 4. | 52340101 | Quản trị OK9 thể thao xanh chín | 80 | 106,0 |
| 5. | 52340201 | Tài chính – Trang Chủ Không Chặn Của OK9.COM Chính Thức | 70 | 107,0 |
| 6. | 52340301 | Kế toán | 50 | 107,5 |
| VI. Trường Đại học Ok986 tải ứng dụng | ||||
| 1. | 52140209 | Sư phạm Toán | 50 | 105,0 |
| 2. | 52140211 | Sư phạm Vật lý | 50 | 97,0 |
| 3. | 52140212 | Sư phạm Hóa học | 50 | 99,0 |
| 4. | 52140213 | Sư phạm Sinh học | 50 | 90,0 |
| 5. | 52140217 | Sư phạm Ngữ văn | 50 | 91,0 |
| 6. | 52140218 | Sư phạm Lịch sử | 50 | 82,0 |
| VII. Khoa Luật | ||||
| 1. | 52380101 | Luật học | 220 | 100,5 |
| 2. | 52380109 | Luật OK9 thể thao xanh chín | 80 | 103,0 |
| VIII. Khoa Y – Dược | ||||
| 1. | 52720101 | Y đa khoa | 50 | 117,0 |
| 2. | 52720401 | Dược học | 50 | 116,5 |
| IX. Khoa Quốc tế | ||||
| 1. | 52340303 | Kế toán, phân tích và kiểm toán | 100 | 85,5 |
| 2. | 52340120 | OK9 thể thao xanh chín quốc tế | 110 | 88,5 |
| 3. | 52340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 40 | 77,5 |